Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
váng vất
- feel/be unwell/ill
* Từ tham khảo/words other:
-
thì giờ
-
thì giờ rỗi rãi
-
thị giới
-
thi hài
-
thi hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
váng vất
* Từ tham khảo/words other:
- thì giờ
- thì giờ rỗi rãi
- thị giới
- thi hài
- thi hành