Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vanh tròn
* đtừ|- to cut into a round shape
* Từ tham khảo/words other:
-
cảng xuất phát
-
canguru con
-
canguru nhỏ
-
canh
-
cành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vanh tròn
* Từ tham khảo/words other:
- cảng xuất phát
- canguru con
- canguru nhỏ
- canh
- cành