Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào bờ
- ashore|= hãy cố bơi vào bờ! try to swim to the shore!; try to swim ashore!|= cô ấy bơi từ trong bờ ra/trở vào bờ she swam away from the shore/back to the shore
* Từ tham khảo/words other:
-
tôi còn biết rõ hơn thế nữa kia
-
tới cực điểm
-
tới cùng
-
tôi cũng thế
-
tối dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào bờ
* Từ tham khảo/words other:
- tôi còn biết rõ hơn thế nữa kia
- tới cực điểm
- tới cùng
- tôi cũng thế
- tối dạ