Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào bộ đội
- to join the army
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ da sờ thấy nóng
-
cho đặc quyền
-
chó dại
-
chó dẫn đường
-
cho dân tộc mình là hơn cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào bộ đội
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ da sờ thấy nóng
- cho đặc quyền
- chó dại
- chó dẫn đường
- cho dân tộc mình là hơn cả