Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào đảng phái khác
* thngữ|- to cross the floor of the house
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đánh bột-trứng
-
máy đánh chữ
-
máy đào
-
máy đào đất
-
máy dao điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào đảng phái khác
* Từ tham khảo/words other:
- máy đánh bột-trứng
- máy đánh chữ
- máy đào
- máy đào đất
- máy dao điện