Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào học
- to enter school|= mấy giờ vào học? what time does school start?
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ trung gian
-
ngôn ngữ tự nhiên
-
ngôn ngữ ước hiệu
-
ngôn ngữ văn bản
-
ngôn ngữ văn học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào học
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ trung gian
- ngôn ngữ tự nhiên
- ngôn ngữ ước hiệu
- ngôn ngữ văn bản
- ngôn ngữ văn học