Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vào trạc
- about (a certain age)
* Từ tham khảo/words other:
-
hàng chữ khắc trên đường vòng
-
hàng chủ lực
-
hàng chứa trong một gói
-
hàng chục
-
hang chuột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vào trạc
* Từ tham khảo/words other:
- hàng chữ khắc trên đường vòng
- hàng chủ lực
- hàng chứa trong một gói
- hàng chục
- hang chuột