Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật bằng sức
* dtừ|- equipollent
* Từ tham khảo/words other:
-
người ma-gi-a
-
người mã-lai
-
người ma-rốc
-
người mặc
-
người mắc bệnh đái đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật bằng sức
* Từ tham khảo/words other:
- người ma-gi-a
- người mã-lai
- người ma-rốc
- người mặc
- người mắc bệnh đái đường