Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt cạn
* ngđtừ|- strip
* Từ tham khảo/words other:
-
bài trừ thánh tượng
-
bài trừ thờ thánh tượng
-
bãi truất
-
bãi trường
-
bài tự tả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắt cạn
* Từ tham khảo/words other:
- bài trừ thánh tượng
- bài trừ thờ thánh tượng
- bãi truất
- bãi trường
- bài tự tả