Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắt chanh
- to squeeze lemon juice
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày rất nóng nực
-
ngay râu
-
ngày rày
-
ngày sang sửa tranh
-
ngay sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vắt chanh
* Từ tham khảo/words other:
- ngày rất nóng nực
- ngay râu
- ngày rày
- ngày sang sửa tranh
- ngay sau