Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật che đậy
- a shelter, a cover
* Từ tham khảo/words other:
-
người phi-líp-pin
-
người phiên dịch
-
người phiên dịch sai
-
người phiến loạn
-
người phiền toái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật che đậy
* Từ tham khảo/words other:
- người phi-líp-pin
- người phiên dịch
- người phiên dịch sai
- người phiến loạn
- người phiền toái