Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật cổ lỗ
* dtừ|- fossil
* Từ tham khảo/words other:
-
tôn thờ những người chết vì nghĩa
-
tôn thờ tà giáo
-
tôn thuộc
-
tổn thương
-
tổn thương được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật cổ lỗ
* Từ tham khảo/words other:
- tôn thờ những người chết vì nghĩa
- tôn thờ tà giáo
- tôn thuộc
- tổn thương
- tổn thương được