Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật để nhớ
* dtừ|- memento
* Từ tham khảo/words other:
-
cứng cáp
-
cung cấp bằng chứng
-
cung cấp các mặt hàng
-
cung cấp cho
-
cung cấp đạn dược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật để nhớ
* Từ tham khảo/words other:
- cứng cáp
- cung cấp bằng chứng
- cung cấp các mặt hàng
- cung cấp cho
- cung cấp đạn dược