Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật đổ nát
* dtừ|- wreck, wreckage
* Từ tham khảo/words other:
-
bom vi trùng
-
bơm vòi rồng
-
bom xăng
-
bơm xăng
-
bơm xăng vào cacbuaratơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật đổ nát
* Từ tham khảo/words other:
- bom vi trùng
- bơm vòi rồng
- bom xăng
- bơm xăng
- bơm xăng vào cacbuaratơ