Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật dụng cung cấp
- supplies
* Từ tham khảo/words other:
-
không môn đăng hộ đối
-
không mong chờ
-
không mong đợi
-
không mộng mị
-
không mong ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật dụng cung cấp
* Từ tham khảo/words other:
- không môn đăng hộ đối
- không mong chờ
- không mong đợi
- không mộng mị
- không mong ước