Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật hình thìa
* dtừ|- spoon
* Từ tham khảo/words other:
-
thục hình
-
thục hoàn
-
thực học
-
thúc hối
-
thục hồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật hình thìa
* Từ tham khảo/words other:
- thục hình
- thục hoàn
- thực học
- thúc hối
- thục hồi