Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật hóa đá
* dtừ|- fossil|* ttừ|- fossiliferous
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy tuyết
-
đầy tuyết tan
-
đầy ứ
-
dầy và dài
-
dây vải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật hóa đá
* Từ tham khảo/words other:
- đầy tuyết
- đầy tuyết tan
- đầy ứ
- dầy và dài
- dây vải