Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vặt lông
- to pluck
* Từ tham khảo/words other:
-
sống cho qua ngày đoạn tháng
-
sóng chu kỳ
-
sóng chuẩn
-
sống chung
-
sống chung với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vặt lông
* Từ tham khảo/words other:
- sống cho qua ngày đoạn tháng
- sóng chu kỳ
- sóng chuẩn
- sống chung
- sống chung với