Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật lực
- material resources
* Từ tham khảo/words other:
-
ngư trường
-
ngũ tuần
-
ngữ tuyến
-
ngự uyển
-
ngù vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật lực
* Từ tham khảo/words other:
- ngư trường
- ngũ tuần
- ngữ tuyến
- ngự uyển
- ngù vai