Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật nối
* dtừ|- connection, coupling, brace
* Từ tham khảo/words other:
-
nâng cao
-
nâng cao mặt ngoài
-
nâng cao về mặt đạo đức
-
nâng cấp
-
náng chân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật nối
* Từ tham khảo/words other:
- nâng cao
- nâng cao mặt ngoài
- nâng cao về mặt đạo đức
- nâng cấp
- náng chân