Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vật phát điện
* dtừ|- a eleatricity generating body
* Từ tham khảo/words other:
-
chim te te
-
chim thanh bình
-
chim thiên cầm
-
chim thiên đường
-
chim thước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vật phát điện
* Từ tham khảo/words other:
- chim te te
- chim thanh bình
- chim thiên cầm
- chim thiên đường
- chim thước