Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vất xuống
- to throw down
* Từ tham khảo/words other:
-
thi phú
-
thị phủ
-
thị phụng
-
thí quan
-
thí quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vất xuống
* Từ tham khảo/words other:
- thi phú
- thị phủ
- thị phụng
- thí quan
- thí quân