Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vây bắt
* thngữ|- to round up
* Từ tham khảo/words other:
-
thuỷ tinh dịch
-
thủy tinh flin
-
thủy tinh giả kim cương
-
thủy tĩnh học
-
thuỷ tinh khắc hoa văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vây bắt
* Từ tham khảo/words other:
- thuỷ tinh dịch
- thủy tinh flin
- thủy tinh giả kim cương
- thủy tĩnh học
- thuỷ tinh khắc hoa văn