Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẫy mũi chế giễu
* thngữ|- to make a long nose, to take a sight at (of)
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng dấu nhận thực đã trả
-
đóng dấu sắt nung
-
đóng dấu sắt nung vào
-
đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn
-
đóng dấu xóa bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẫy mũi chế giễu
* Từ tham khảo/words other:
- đóng dấu nhận thực đã trả
- đóng dấu sắt nung
- đóng dấu sắt nung vào
- đóng dấu xác nhận tiêu chuẩn
- đóng dấu xóa bỏ