Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vảy ốc
* dtừ|- goose-flesh; snail shell's valve
* Từ tham khảo/words other:
-
nghệ thuật nấu ăn
-
nghệ thuật opêra
-
nghệ thuật phê bình
-
nghệ thuật phim xi nê
-
nghệ thuật phối cảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vảy ốc
* Từ tham khảo/words other:
- nghệ thuật nấu ăn
- nghệ thuật opêra
- nghệ thuật phê bình
- nghệ thuật phim xi nê
- nghệ thuật phối cảnh