Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vây vo
* đtừ|- to show off, play the fool, put on airs, ostentatious
* Từ tham khảo/words other:
-
giới sân khấu
-
giới sang trọng
-
giới sát
-
giới tà giáo
-
giới tài chính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vây vo
* Từ tham khảo/words other:
- giới sân khấu
- giới sang trọng
- giới sát
- giới tà giáo
- giới tài chính