Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẽ chuyện
* dtừ|- invent, imagine, conceive
* Từ tham khảo/words other:
-
máy chải
-
máy chải len
-
máy chải sợi gai
-
máy chấm công
-
máy châm ngòi nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẽ chuyện
* Từ tham khảo/words other:
- máy chải
- máy chải len
- máy chải sợi gai
- máy chấm công
- máy châm ngòi nổ