Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẻ đờ đẫn
* dtừ|- glaze, glassiness
* Từ tham khảo/words other:
-
khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
-
khi mạn
-
khí mát
-
khí mê tan
-
khi mệnh lệnh được ban ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẻ đờ đẫn
* Từ tham khảo/words other:
- khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
- khi mạn
- khí mát
- khí mê tan
- khi mệnh lệnh được ban ra