Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ đội
- the guards
* Từ tham khảo/words other:
-
rỗi việc
-
roi vọt
-
rời xa
-
rời xa nơi trung tâm
-
rồi xem
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ đội
* Từ tham khảo/words other:
- rỗi việc
- roi vọt
- rời xa
- rời xa nơi trung tâm
- rồi xem