Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về hùa
- to make common cause with somebody; to side with somebody; to take side with somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
người cạo
-
người cạo giấy
-
người cao mà gầy
-
người cạo ống khói
-
người cao sáu phút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về hùa
* Từ tham khảo/words other:
- người cạo
- người cạo giấy
- người cao mà gầy
- người cạo ống khói
- người cao sáu phút