Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về hưu sớm
- xem hưu non
* Từ tham khảo/words other:
-
phải không
-
phải kiện
-
phải lại
-
phải làm do hoàn cảnh bắt buộc
-
phải làm trăm công nghìn việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về hưu sớm
* Từ tham khảo/words other:
- phải không
- phải kiện
- phải lại
- phải làm do hoàn cảnh bắt buộc
- phải làm trăm công nghìn việc