Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
về sau
- later on; afterwards; subsequent; later|= các sự kiện về sau chứng tỏ rằng tôi đã đoán đúng later events proved that i had guessed right
* Từ tham khảo/words other:
-
cưới xin
-
cười xoà
-
cuỗm
-
cườm
-
cuỗm di
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
về sau
* Từ tham khảo/words other:
- cưới xin
- cười xoà
- cuỗm
- cườm
- cuỗm di