Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vé tháng
- monthly; commutation ticket|= người sử dụng/có vé tháng commutation ticket holder
* Từ tham khảo/words other:
-
mầm chính
-
mâm cỗ
-
mâm để vật quan sát
-
mầm dịch
-
mầm độc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vé tháng
* Từ tham khảo/words other:
- mầm chính
- mâm cỗ
- mâm để vật quan sát
- mầm dịch
- mầm độc