Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ tinh do thám
- spy satellite
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà kỹ nghệ
-
nhà kỹ thuật
-
nhà kỹ trị
-
nhà ký túc
-
nhà lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ tinh do thám
* Từ tham khảo/words other:
- nhà kỹ nghệ
- nhà kỹ thuật
- nhà kỹ trị
- nhà ký túc
- nhà lá