Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ tinh mặt đất
- earth satellite
* Từ tham khảo/words other:
-
ở vào thế thiểu số
-
ở vào thế tiến lui đều khó
-
ở vào tình cảnh của
-
ở vào tình thế nguy hiểm
-
ở vào tình trạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vệ tinh mặt đất
* Từ tham khảo/words other:
- ở vào thế thiểu số
- ở vào thế tiến lui đều khó
- ở vào tình cảnh của
- ở vào tình thế nguy hiểm
- ở vào tình trạng