Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vện
- spotted, striped, speckled marked with spots
* Từ tham khảo/words other:
-
chẳng chi
-
chằng chịt
-
chằng chịt khó lần
-
chằng chớ
-
chẳng chóng thì chày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vện
* Từ tham khảo/words other:
- chẳng chi
- chằng chịt
- chằng chịt khó lần
- chằng chớ
- chẳng chóng thì chày