Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết chấm lốm đốm
* dtừ|- mottle
* Từ tham khảo/words other:
-
ranh giới
-
ranh giới địch ta
-
ranh giới giai cấp
-
ranh giới giữa sự sống với sự chết
-
ranh giới thành phố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết chấm lốm đốm
* Từ tham khảo/words other:
- ranh giới
- ranh giới địch ta
- ranh giới giai cấp
- ranh giới giữa sự sống với sự chết
- ranh giới thành phố