Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vẹt đuôi dài
* dtừ|- macaw, parakeet
* Từ tham khảo/words other:
-
sinh trứng
-
sinh trước khi cưới
-
sinh trưởng
-
sinh trưởng trong một gia đình sung túc
-
sinh tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vẹt đuôi dài
* Từ tham khảo/words other:
- sinh trứng
- sinh trước khi cưới
- sinh trưởng
- sinh trưởng trong một gia đình sung túc
- sinh tư