Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết gỉ sắt
* dtừ|- iron-mould
* Từ tham khảo/words other:
-
vải tuyn thưa
-
vải tuýt
-
vai u thịt bắp
-
vải ướt làm khăn đắp
-
vải ướt làm mền cuốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết gỉ sắt
* Từ tham khảo/words other:
- vải tuyn thưa
- vải tuýt
- vai u thịt bắp
- vải ướt làm khăn đắp
- vải ướt làm mền cuốn