Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vết vẩn đục
* dtừ|- cloud
* Từ tham khảo/words other:
-
lời kêu lên
-
lối khả năng
-
lời khai
-
lời khai làm chứng
-
lời khai mạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vết vẩn đục
* Từ tham khảo/words other:
- lời kêu lên
- lối khả năng
- lời khai
- lời khai làm chứng
- lời khai mạc