Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vị dịch
* dtừ|- gastric juice
* Từ tham khảo/words other:
-
kề bên
-
kế bên
-
kẻ bị giật dây
-
kẻ bị mua chuộc
-
kẻ bi quan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vị dịch
* Từ tham khảo/words other:
- kề bên
- kế bên
- kẻ bị giật dây
- kẻ bị mua chuộc
- kẻ bi quan