Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vì lý do riêng tư
- on compassionate grounds; for private/personal reasons|= vì giữ nguyên tắc mà ông không chịu ký, hay là vì lý do riêng tư? are you refusing to sign for reasons of principle or for personal reasons?
* Từ tham khảo/words other:
-
người cố vấn dày kinh nghiệm
-
người cố vấn già mưu trí
-
người có vẻ nghiêm nghị
-
người có vẻ quạu cọ
-
người cổ vũ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vì lý do riêng tư
* Từ tham khảo/words other:
- người cố vấn dày kinh nghiệm
- người cố vấn già mưu trí
- người có vẻ nghiêm nghị
- người có vẻ quạu cọ
- người cổ vũ