Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi phản
* dtừ|- violate
* Từ tham khảo/words other:
-
bắn trộm
-
bàn tròn
-
bán trọn
-
bàn tròn ba chân
-
bán trôn nuôi miệng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vi phản
* Từ tham khảo/words other:
- bắn trộm
- bàn tròn
- bán trọn
- bàn tròn ba chân
- bán trôn nuôi miệng