Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi sinh vật
- (sinh học) microorganism
* Từ tham khảo/words other:
-
vào trường
-
vào tù
-
vào tù ra khám
-
vào vùng
-
vấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vi sinh vật
* Từ tham khảo/words other:
- vào trường
- vào tù
- vào tù ra khám
- vào vùng
- vấp