Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vị trí quan sát
- observation point; observation post
* Từ tham khảo/words other:
-
chất giống
-
chất giống bạc
-
chất giống đường
-
chất gỗ
-
chất hãm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vị trí quan sát
* Từ tham khảo/words other:
- chất giống
- chất giống bạc
- chất giống đường
- chất gỗ
- chất hãm