Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc chi
- why|= tôi đã nói là ông ấy đi vắng việc chi ông phải đứng dưới mưa mà đợi? i told you that he is out why have you to wait in the rain?|- xem tội gì
* Từ tham khảo/words other:
-
mùa hạ
-
mùa hái nho
-
mua hàng
-
múa hát
-
mùa hè
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc chi
* Từ tham khảo/words other:
- mùa hạ
- mùa hái nho
- mua hàng
- múa hát
- mùa hè