Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc nhà
- family matters/affairs|- xem việc nội trợ
* Từ tham khảo/words other:
-
báo cáo
-
báo cáo bịa
-
báo cáo chi tiết
-
báo cáo chính thức
-
báo cáo hải sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc nhà
* Từ tham khảo/words other:
- báo cáo
- báo cáo bịa
- báo cáo chi tiết
- báo cáo chính thức
- báo cáo hải sự