Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
việc vặt
- errands; odd jobs
* Từ tham khảo/words other:
-
giới ngoại đạo
-
giới ngữ
-
giới nhà văn
-
giỏi nhạc
-
giỏi nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
việc vặt
* Từ tham khảo/words other:
- giới ngoại đạo
- giới ngữ
- giới nhà văn
- giỏi nhạc
- giỏi nhất