Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm màng phổi
- pleurisy
* Từ tham khảo/words other:
-
làm ra sức nóng
-
làm ra vẻ
-
làm ra vẻ anh hùng
-
làm ra vẻ bạo dạn
-
làm ra vẻ can đảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm màng phổi
* Từ tham khảo/words other:
- làm ra sức nóng
- làm ra vẻ
- làm ra vẻ anh hùng
- làm ra vẻ bạo dạn
- làm ra vẻ can đảm