Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm phúc mạc
- peritonitis
* Từ tham khảo/words other:
-
bình bầu
-
bĩnh bầu
-
bình bày bánh thánh
-
binh bị
-
bình bịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm phúc mạc
* Từ tham khảo/words other:
- bình bầu
- bĩnh bầu
- bình bày bánh thánh
- binh bị
- bình bịch